spot_img

Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có trọng âm khác (nâng cao) – Tìm từ có trọng âm khác biệt – rqoxrw2h …

Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có trọng âm khác (nâng cao)


Tìm từ có trọng âm khác biệt – rqoxrw2h

  • photographer

  • secretary

  • psychologist

  • astronomer


Tìm từ có trọng âm khác biệt – awvxtmp

  • reluctance

  • attendance

  • performance

  • utterance


Tìm từ có trọng âm khác biệt – rjj3kdc8

  • agreement

  • elephant

  • miner

  • violent


Tìm từ có trọng âm khác biệt – mgazdzex

  • pesticide

  • maintenance

  • messenger

  • consumption


Tìm từ có trọng âm khác biệt – vrgbl9j8

  • admirable

  • congratulate

  • industrial

  • humanity


Tìm từ có trọng âm khác biệt – ge60tk2e

  • decorate

  • delicious

  • decisive

  • construction


Tìm từ có trọng âm khác biệt – 7v7scj2x

  • athletics

  • architect

  • anxiety

  • adventure


Tìm từ có trọng âm khác biệt – 55184z58

  • canoe

  • advocate

  • outstanding

  • deep-seated


Tìm từ có trọng âm khác biệt – 4slfngz5

  • applicant

  • acacia

  • eternal

  • outstanding


Tìm từ có trọng âm khác biệt – pxeo65i5

  • respectable

  • occasional

  • kindergarten

  • affectionate

Bài liên quan

- Advertisement -

Tin mới nhất