Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (cơ bản)
Tìm từ có phát âm khác biệt – hfwc4z3w
-
dressed
-
dropped
-
matched
-
joined
-
dressed
-
dropped
-
matched
-
joined
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (cơ bản)
Tìm từ có phát âm khác biệt – ndia1tx
-
pushed
-
missed
-
washed
-
naked
-
pushed
-
missed
-
washed
-
naked
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (cơ bản)
Tìm từ có phát âm khác biệt – lawcv5d
-
hotel
-
post
-
local
-
prominent
-
hotel
-
post
-
local
-
prominent
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (cơ bản)
Tìm từ có phát âm khác biệt – uem4gyhf
-
degree
-
critical
-
fertile
-
minimum
-
degree
-
critical
-
fertile
-
minimum
Trắc nghiệm Ngữ pháp Thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh 12
Choose the best answer.
My mother ________ to start working next week.
-
has decided just
-
has just decided
-
just decides
-
decided just
-
has decided just
-
has just decided
-
just decides
-
decided just
Trắc nghiệm Ngữ pháp Thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh 12
Choose the best answer.
Tenda _________ here all his life.
-
has lived
-
lives
-
is living
-
lived
-
has lived
-
lives
-
is living
-
lived
Trắc nghiệm Ngữ pháp Thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh 12
Choose the best answer.
He _________ here for a long time.
-
has not come
-
isn’t coming
-
didn’t come
-
doesn’t come
-
has not come
-
isn’t coming
-
didn’t come
-
doesn’t come
Trắc nghiệm Ngữ pháp Thì hiện tại hoàn thành Tiếng Anh 12
Choose the best answer.
It is the second time he _______ his job.
-
has lost
-
lost
-
loses
-
has been losing
-
has lost
-
lost
-
loses
-
has been losing
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (nâng cao)
Tìm từ có phát âm khác biệt – c2x4hd2s
-
Hoped
-
Walked
-
naked
-
Passed
-
Hoped
-
Walked
-
naked
-
Passed
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (nâng cao)
Tìm từ có phát âm khác biệt – hf6j2zvt
-
Drought
-
Bought
-
Foughtought
-
Tought
-
Drought
-
Bought
-
Foughtought
-
Tought
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (nâng cao)
Tìm từ có phát âm khác biệt – fidnvvr
-
Builds
-
Paints
-
Destroys
-
Occurs
-
Builds
-
Paints
-
Destroys
-
Occurs
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (nâng cao)
Tìm từ có phát âm khác biệt – qnxtdhnk
-
Sacrificed
-
Finished
-
Fixed
-
Seized
-
Sacrificed
-
Finished
-
Fixed
-
Seized
Trắc nghiệm Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 12
After a _______ hesitation, she began to speak with such a convincing voice.
-
rude
-
small
-
slight
-
impolite
-
rude
-
small
-
slight
-
impolite
Trắc nghiệm Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 12
If something _______ your attention or your eye, you notice it or become interested in it.
-
pays
-
allows
-
catches
-
waves
-
pays
-
allows
-
catches
-
waves
Trắc nghiệm Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 12
Find out the synonym of the underlined word from the options below:
When you see your teacher approaching you, a slight wave to attract his attention is appropriate.
-
coming nearer to
-
catching sight of
-
pointing at
-
looking up to
-
coming nearer to
-
catching sight of
-
pointing at
-
looking up to
Trắc nghiệm Từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 12
They started, as _________gatherings but they have become increasingly formalized in the last few years.
-
informal
-
informally
-
informalize
-
informality
-
informal
-
informally
-
informalize
-
informality
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ đồng nghĩa nâng cao
In most countries, compulsory military service does not apply to women.
-
superior
-
mandatory
-
beneficial
-
constructive
-
superior
-
mandatory
-
beneficial
-
constructive
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ đồng nghĩa nâng cao
I told you clearly and definitely not to write your answers in pencil, Smith!
-
considerably
-
thoroughly
-
altogether
-
specificially
-
considerably
-
thoroughly
-
altogether
-
specificially
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ đồng nghĩa nâng cao
Mounting evidence indicates that acid rain is damaging historic sites in Boston and Philadelphia.
-
Hanging
-
Tentative
-
Increasing
-
Irrefutable
-
Hanging
-
Tentative
-
Increasing
-
Irrefutable
Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ đồng nghĩa nâng cao
The real meaning of the poem was obscured by the pretentious language in which it was written.
-
exposed
-
apparent C . hidden
-
shown
-
exposed
-
apparent C . hidden
-
shown