Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (cơ bản)
Tìm từ có phát âm khác biệt – wviw9psf
-
formed
-
naked
-
recorded
-
trusted
-
formed
-
naked
-
recorded
-
trusted
Tìm từ có phát âm khác biệt – sge8mm3
-
work
-
form
-
stork
-
force
-
work
-
form
-
stork
-
force
Tìm từ có phát âm khác biệt – 2xioa92
-
carry
-
marriage
-
parrot
-
barber
-
carry
-
marriage
-
parrot
-
barber
Tìm từ có phát âm khác biệt – 0lkq6h6i
-
animal
-
character
-
imagine
-
personality
-
animal
-
character
-
imagine
-
personality
Tìm từ có phát âm khác biệt – ji5451nd
-
malaria
-
eradicate
-
character
-
spectacular
-
malaria
-
eradicate
-
character
-
spectacular
Tìm từ có phát âm khác biệt – ifdnfgnz
-
swallowed
-
practiced
-
finished
-
punched
-
swallowed
-
practiced
-
finished
-
punched
Tìm từ có phát âm khác biệt – 82d8by3p
-
interfered
-
approached
-
established
-
sacrificed
-
interfered
-
approached
-
established
-
sacrificed
Tìm từ có phát âm khác biệt – 9sztgp1v
-
definition
-
suggestion
-
situation
-
production
-
definition
-
suggestion
-
situation
-
production
Tìm từ có phát âm khác biệt – x7uskboa
-
events
-
spirit
-
Asian
-
silver
-
events
-
spirit
-
Asian
-
silver
Tìm từ có phát âm khác biệt – 01szb1
-
choice
-
achieve
-
each
-
Chemistry
-
choice
-
achieve
-
each
-
Chemistry
Tìm từ có phát âm khác biệt – qnh8b7
-
walked
-
involved
-
missed
-
jumped
-
walked
-
involved
-
missed
-
jumped
Tìm từ có phát âm khác biệt – wzlwv0o4
-
needed
-
decided
-
invented
-
caused
-
needed
-
decided
-
invented
-
caused
Tìm từ có phát âm khác biệt – rxfq89sx
-
exported
-
enjoyed
-
existed
-
crowded
-
exported
-
enjoyed
-
existed
-
crowded
Tìm từ có phát âm khác biệt – 5k3qmum3
-
heavy
-
head
-
weather
-
easy
-
heavy
-
head
-
weather
-
easy
Tìm từ có phát âm khác biệt – sih3tatu
-
promised
-
raised
-
devised
-
advised
-
promised
-
raised
-
devised
-
advised
Tìm từ có phát âm khác biệt – 5qv9ngfq
-
watched
-
forced
-
worked
-
solved
-
watched
-
forced
-
worked
-
solved
Tìm từ có phát âm khác biệt – n25ckaxi
-
bared
-
supposed
-
sacrificed
-
maintained
-
bared
-
supposed
-
sacrificed
-
maintained
Tìm từ có phát âm khác biệt – uem4gyhf
-
degree
-
critical
-
fertile
-
minimum
-
degree
-
critical
-
fertile
-
minimum
Tìm từ có phát âm khác biệt – l58gdkex
-
eleven
-
elephant
-
examine
-
exact
-
eleven
-
elephant
-
examine
-
exact
Tìm từ có phát âm khác biệt – guwla724
-
deal
-
teach
-
break
-
clean
-
deal
-
teach
-
break
-
clean