Trắc nghiệm tiếng anh: Tìm từ có phát âm khác (nâng cao)
Tìm từ có phát âm khác biệt – c2x4hd2s
-
Hoped
-
Walked
-
naked
-
Passed
-
Hoped
-
Walked
-
naked
-
Passed
Tìm từ có phát âm khác biệt – yy4h41lu
-
Holds
-
Compliments
-
replies
-
Sings
-
Holds
-
Compliments
-
replies
-
Sings
Tìm từ có phát âm khác biệt – q1klfnyr
-
Fork
-
World
-
Sport
-
North
-
Fork
-
World
-
Sport
-
North
Tìm từ có phát âm khác biệt – 81e2v4ya
-
Together
-
Airworthy
-
Than
-
Bath
-
Together
-
Airworthy
-
Than
-
Bath
Tìm từ có phát âm khác biệt – umlqkcu2
-
Sacred
-
Laughed
-
Blessed
-
Learned
-
Sacred
-
Laughed
-
Blessed
-
Learned
Tìm từ có phát âm khác biệt – 5nqvwxv
-
Adventure
-
Mature
-
Agriculture
-
Furniture
-
Adventure
-
Mature
-
Agriculture
-
Furniture
Tìm từ có phát âm khác biệt – twpzc4ur
-
Clean
-
Bear
-
Neat
-
Meat
-
Clean
-
Bear
-
Neat
-
Meat
Tìm từ có phát âm khác biệt – 7zlkd7tk
-
Blamed
-
Dogged
-
Played
-
Lied
-
Blamed
-
Dogged
-
Played
-
Lied
Tìm từ có phát âm khác biệt – 5zue98l
-
Page
-
Bandage
-
Package
-
Carriage
-
Page
-
Bandage
-
Package
-
Carriage
Tìm từ có phát âm khác biệt – sa9pum1v
-
Dogged
-
Studied
-
Wanted
-
Depended
-
Dogged
-
Studied
-
Wanted
-
Depended